字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
臼杵
臼杵
Nghĩa
1.臼与杵。舂粮食或他物的容器和捣棒。
Chữ Hán chứa trong
臼
杵