字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
臼窠
臼窠
Nghĩa
1.比喻陈旧的格调;老一套。
Chữ Hán chứa trong
臼
窠