字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舂堂
舂堂
Nghĩa
1.旧时我国南方舂谷的木槽。
Chữ Hán chứa trong
舂
堂