字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
舂塘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舂塘
舂塘
Nghĩa
1.旧时我国南方舂谷的木槽。亦用作葬具。
Chữ Hán chứa trong
舂
塘