字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舂容
舂容
Nghĩa
1.用力撞击。 2.声音悠扬洪亮。 3.指香气飘扬。 4.犹溶溶。形容月光荡漾。 5.舒缓从容。 6.闲雅。
Chữ Hán chứa trong
舂
容