字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舂市
舂市
Nghĩa
1.古代舂人所役女犯劳作之处。
Chữ Hán chứa trong
舂
市