字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舂常
舂常
Nghĩa
1.藻井上的彩绘装饰。
Chữ Hán chứa trong
舂
常