字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
舂揄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舂揄
舂揄
Nghĩa
1.指舂米。捣米于臼曰舂﹐自臼取出曰揄。语出《诗.大雅.生民》"或舂或揄。" 2.借指舂米的器具。
Chữ Hán chứa trong
舂
揄