字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舂槀
舂槀
Nghĩa
1.周代舂人﹐槀人的合称。职掌罪人服苦役之事。 2.借称因罪而服之苦役。
Chữ Hán chứa trong
舂
槀