字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
舂相 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舂相
舂相
Nghĩa
1.舂谷时的送杵号子。语出《礼记.曲礼上》"邻有丧﹐舂不相。"郑玄注"相,为送杵声。"
Chữ Hán chứa trong
舂
相