字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舂粮
舂粮
Nghĩa
1.《庄子.逍遥游》"适百里者宿舂粮﹐适千里者三月聚粮。"原指隔宿捣米备粮◇也以"舂粮"作百里的代称。
Chữ Hán chứa trong
舂
粮