字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舂谷
舂谷
Nghĩa
1.舂捣谷物。古代女奴所服的一种苦役。
Chữ Hán chứa trong
舂
谷