字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舂酋
舂酋
Nghĩa
1.古代任舂米及酿酒等事务的女奴。
Chữ Hán chứa trong
舂
酋