字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舆棺
舆棺
Nghĩa
1.谓载棺以随,以示决死。
Chữ Hán chứa trong
舆
棺
舆棺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台