字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舋鼓
舋鼓
Nghĩa
1.杀人或杀牲以血涂鼓行祭。
Chữ Hán chứa trong
舋
鼓