字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
舑仙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舑仙
舑仙
Nghĩa
1.旧时借称身体清瘦而精神矍铄的老人。文人学者亦往往以此自称。
Chữ Hán chứa trong
舑
仙