字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舑儒
舑儒
Nghĩa
1.清瘦的儒者‖有隐居不仕之意。语本《汉书.司马相如传下》"相如以为列仙之儒居山泽间﹐形容甚舑﹐此非帝王之仙意也。"
Chữ Hán chứa trong
舑
儒