字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
舒和 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舒和
舒和
Nghĩa
1.抒发阳和之气。 2.舒缓和顺。 3.舒适。 4.乐曲名。
Chữ Hán chứa trong
舒
和