字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舒坦
舒坦
Nghĩa
舒适而坦然内心舒坦|精神舒坦。
Chữ Hán chứa trong
舒
坦