字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
舒展 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舒展
舒展
Nghĩa
①展开;伸开眼看昙花瓣儿渐渐舒展,终于开足了|舒展拳脚。②心情舒适忧愁尽散,无比舒展。
Chữ Hán chứa trong
舒
展