字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舒服
舒服
Nghĩa
身心安恬称意生活舒服|睡了一个舒服觉|住在家里总比外面舒服。
Chữ Hán chứa trong
舒
服