字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舒绎
舒绎
Nghĩa
1.声音和缓悠长貌。
Chữ Hán chứa trong
舒
绎