字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
舒缓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舒缓
舒缓
Nghĩa
1.懈怠﹐废弛。 2.从容;缓和。 3.指行动迟慢。 4.宽松。 5.平缓。
Chữ Hán chứa trong
舒
缓