字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舒迟
舒迟
Nghĩa
1.亦作"舒遟"。 2.犹舒徐。从容不迫貌。 3.迟慢。
Chữ Hán chứa trong
舒
迟