字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舒长
舒长
Nghĩa
1.汉王符《潜夫论.爱日》"治国之日舒以长﹐故其民闲暇而力有余。"后因以借指安宁﹐太平。 2.久长。
Chữ Hán chứa trong
舒
长
舒长 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台