字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
舜日尧年 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舜日尧年
舜日尧年
Nghĩa
1.比喻升平盛世。尧舜﹐均为古代贤君。
Chữ Hán chứa trong
舜
日
尧
年