字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舜琴
舜琴
Nghĩa
1.五弦琴。相传为舜为创﹐故云。
Chữ Hán chứa trong
舜
琴