字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舞勺
舞勺
Nghĩa
1.谓古代儿童学文舞。《礼记.内则》"十有三年,学乐,诵诗,舞勺。成童,舞象,学射御。"孔颖达疏"舞勺者,熊氏云'勺,钥也。'言十三之时,学此舞勺之文舞也。"后以指幼年。
Chữ Hán chứa trong
舞
勺