字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
舞抃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舞抃
舞抃
Nghĩa
1.亦作"舞忭"。 2.飞舞跳跃。 3.喜极而拍手跳跃。
Chữ Hán chứa trong
舞
抃