字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舞榭
舞榭
Nghĩa
供歌舞用的楼屋舞榭歌台。
Chữ Hán chứa trong
舞
榭