字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舞雩
舞雩
Nghĩa
1.古代求雨时举行的伴有乐舞的祭祀。 2.指舞雩台。 3.《论语.先进》"浴乎沂,风乎舞雩,咏而归。"后指乐道遂志,不求仕进。
Chữ Hán chứa trong
舞
雩