字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
舢舨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舢舨
舢舨
Nghĩa
1.亦作"舢板"。 2.沿海或江河上用桨划的小木船,作渡客或救护之用。 3.清代内河战船之一种。清水师营设战船。内河战船有小哨船﹑舢舨船﹑长龙船等。参阅《清会典.工部三.都水清吏司》。
Chữ Hán chứa trong
舢
舨