字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
般伏
般伏
Nghĩa
1.犹盘伏。屈身向下,一种行礼的动作。
Chữ Hán chứa trong
般
伏