字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
般斤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
般斤
般斤
Nghĩa
1.古代巧匠鲁班的斧头。语本汉扬雄《法言.君子》"般之挥斤,羿之激矢;君子不言,言必有中也。"后以"般斤"喻大匠的技能。
Chữ Hán chứa trong
般
斤