字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
般湼盘
般湼盘
Nghĩa
1.略称涅盘。佛教语。谓超脱生死的境界,也指僧尼的圆寂。
Chữ Hán chứa trong
般
湼
盘