字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
般演
般演
Nghĩa
1.搬演。把某一事实或故事用戏剧或其他文艺形式表现出来。
Chữ Hán chứa trong
般
演