字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
般礴
般礴
Nghĩa
1.犹箕坐。坐时两腿向前伸直(一说屈膝)岔开,形似簸箕。是对人表示轻慢的一种坐态。
Chữ Hán chứa trong
般
礴