字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
舵机 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舵机
舵机
Nghĩa
改变船舶航行方向时,将舵转至所需角度的装置。通常安装于船舶的尾部,由驾驶人员在驾驶台上通过操纵装置和传动装置远距离操纵。有电力式、液压式、电动液压式和机械式等多种。
Chữ Hán chứa trong
舵
机