字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舷墙
舷墙
Nghĩa
甲板上沿两舷所装设的围板。高度一般为075~12米。用以拦护甲板上的人员和货物,并减少甲板上浪。
Chữ Hán chứa trong
舷
墙