字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
舷窗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舷窗
舷窗
Nghĩa
设于船侧或甲板室,能保证船体密性,具有抗风暴能力的窗。多为圆形。为防止窗玻璃破碎造成进水,配有风暴盖;为导流雨水,舷窗上方可设置眉毛板;有的还配有遮光板,以防夜航时灯光外露或阳光暴晒。
Chữ Hán chứa trong
舷
窗