字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舷门
舷门
Nghĩa
又称波门”。开设于甲板间的船侧板上,供车辆和人员等出入、装卸货物的专用船壳门。
Chữ Hán chứa trong
舷
门