字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
舾装
舾装
Nghĩa
1.船上锚﹑桅杆﹑梯﹑管路﹑电路等设备和装置的总称。 2.船体主要结构造完之后,安装锚﹑桅杆﹑电路等设备和装置的工作。
Chữ Hán chứa trong
舾
装