字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
艅艎
艅艎
Nghĩa
1.吴王大舰名◇泛称大船﹑大型战舰。
Chữ Hán chứa trong
艅
艎