字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
良医
良医
Nghĩa
1.医道高明的医生。 2.犹上医。比喻贤能的政治家。
Chữ Hán chứa trong
良
医