字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
良璞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
良璞
良璞
Nghĩa
1.未经剖取的美玉。常用以比喻未被选用的贤才。
Chữ Hán chứa trong
良
璞