字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
良莠不齐
良莠不齐
Nghĩa
指好人坏人都有(莠狗尾草,比喻品质坏的人)。
Chữ Hán chứa trong
良
莠
不
齐