字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
良酝
良酝
Nghĩa
1.犹美酒,佳酿。 2.明代官署名。属光禄寺。
Chữ Hán chứa trong
良
酝