字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
艰关
艰关
Nghĩa
1.谓崎岖展转,历尽艰险。
Chữ Hán chứa trong
艰
关