字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
艰棘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
艰棘
艰棘
Nghĩa
1.指亲丧。 2.困苦,危难。 3.犹艰诘。晦涩曲折。
Chữ Hán chứa trong
艰
棘