字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
艰苦
艰苦
Nghĩa
艰难困苦~奋斗 ㄧ环境~ㄧ~的岁月 ㄧ~的工作。
Chữ Hán chứa trong
艰
苦